TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thúc ngựa tiếng Trung là gì?

"thúc ngựa" trong tiếng Trung là 驾驭 (động từ).

驾驭 Động từ

jiàyùHán Việt: GIÁ NGỰ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thúc ngựa

Xem đầy đủ từ "驾驭": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thúc ngựa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thúc ngựa tiếng Trung là gì?

"thúc ngựa" trong tiếng Trung là 驾驭 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.