TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thượng nguồn tiếng Trung là gì?

"thượng nguồn" trong tiếng Trung là 上游 (danh từ).

上游 Danh từ

shàngyóuHán Việt: THƯỢNG DU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thượng nguồn (của sông)

Xem đầy đủ từ "上游": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thượng nguồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thượng nguồn tiếng Trung là gì?

"thượng nguồn" trong tiếng Trung là 上游 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.