Thấu đáo tiếng Trung là gì?
"thấu đáo" trong tiếng Trung là 透彻 (tính từ).
透彻 Tính từ
Hán Việt: THẤU TRIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sâu sắc; thấu đáo; cái nhìn sắc bén
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thấu đáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thấu đáo tiếng Trung là gì?
"thấu đáo" trong tiếng Trung là 透彻 (tính từ).