Thấy tiếng Trung là gì?
"thấy" trong tiếng Trung là 见 (động từ).
见 Động từ
Hán Việt: KIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thấy
- 我来,我见,我征服。 Ta đến, ta thấy, ta chinh phục.
- 您曾经见过考拉吗? Bạn đã từng thấy gấu koala bao giờ chưa?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thấy tiếng Trung là gì?
"thấy" trong tiếng Trung là 见 (động từ).