见
HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 見
Bộ thủ: 见 (kiến) · bộ số 147 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿻冂儿 Mọi âm Hán Việt của chữ: kiến, hiện
见 nghĩa là thấy, gặp.
Nghĩa của 见
jiàn
KIẾNphồn thể 見- Thấy
- Gặp
- Dường như
- Phỏng vấn
- Ý kiến
- Quan điểm
xiàn
HIỆNphồn thể 見- Xuất hiện
- Cũng viết là 现 (xiàn)
Từ ghép có 见
Thành ngữ có 见
- 显而易见 — Rõ ràng và dễ thấy (thành ngữ); hiển nhiên
- 视而不见 — Làm ngơ; phớt lờ
- 开门见山 — Mở cửa nhìn thấy núi; nghĩa bóng: đi thẳng vào vấn đề
- 屡见不鲜 — Chuyện thường thấy
- 一般见识 — Hiểu biết bình thường
- 见多识广 — Từng trải và hiểu biết rộng
- 司空见惯 — Chuyện thường gặp
- 远见卓识 — Tầm nhìn xa và sáng suốt
- 喜闻乐见 — Rất thích nghe và thấy
- 见义勇为 — Thấy điều đúng đắn liền dũng cảm hành động (thành ngữ, từ Luận Ngữ); đứng lên dũng cảm vì sự thật
- 所见所闻 — Điều một người nghe và thấy
- 一针见血 — Chích một cái trúng máu
- 见面礼 — Quà tặng ai đó khi gặp lần đầu
- 一见如故 — Quen thuộc từ lần đầu gặp
- 伸手不见五指 — Tối đen như mực
- 见怪不怪 — Thấy việc gì quá quen nên không còn thấy lạ; đã quen với điều gì đó
- 一见钟情 — Phải lòng từ cái nhìn đầu tiên
- 捉襟见肘 — Kéo vạt áo lộ khuỷu tay
- 重见天日 — Thấy ánh sáng lần nữa (thành ngữ); thoát khỏi áp bức
- 立竿见影 — Dựng cây gậy lên liền thấy bóng
Câu ví dụ với 见
- 我来,我见,我征服。 Ta đến, ta thấy, ta chinh phục.Tatoeba #1877695
- 你见过新来的那家邻居了吗? Thế bạn đã gặp gia đình mới trong khu phố chúng mình chưa?Tatoeba #5551122
- 我以前从没见过她。 Tôi chưa từng gặp cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333154
- 您曾经见过考拉吗? Bạn đã từng thấy gấu koala bao giờ chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #345939
- 明天图书馆见。 Hẹn gặp lại ở thư viện ngày mai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794249
- 亨利想要见你。 Henry muốn gặp bạn đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #833052
- 她否认见过他。 Cô ấy phủ nhận việc đã gặp anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10040380
- 像毕卡索这样的画家很少见。 Những hoạ sĩ như Picasso khá là hiếm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155887
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
见 nghĩa là gì?
见 (jiàn, xiàn) nghĩa là thấy, gặp.
见 đọc thế nào?
见 đọc là jiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 见 là gì?
Âm Hán Việt của 见 là "kiến, hiện".