TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

见

HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 見

Âm Hán Việt KIẾN, HIỆN
Bộ thủ: 见 (kiến) · bộ số 147 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿻冂儿 Mọi âm Hán Việt của chữ: kiến, hiện

见 nghĩa là thấy, gặp.

Nghĩa của 见

jiàn

KIẾNphồn thể 見
  1. Thấy
  2. Gặp
  3. Dường như
  4. Phỏng vấn
  5. Ý kiến
  6. Quan điểm

xiàn

HIỆNphồn thể 見
  1. Xuất hiện
  2. Cũng viết là 现 (xiàn)

Từ ghép có 见

Thành ngữ có 见

  • 显而易见 — Rõ ràng và dễ thấy (thành ngữ); hiển nhiên
  • 视而不见 — Làm ngơ; phớt lờ
  • 开门见山 — Mở cửa nhìn thấy núi; nghĩa bóng: đi thẳng vào vấn đề
  • 屡见不鲜 — Chuyện thường thấy
  • 一般见识 — Hiểu biết bình thường
  • 见多识广 — Từng trải và hiểu biết rộng
  • 司空见惯 — Chuyện thường gặp
  • 远见卓识 — Tầm nhìn xa và sáng suốt
  • 喜闻乐见 — Rất thích nghe và thấy
  • 见义勇为 — Thấy điều đúng đắn liền dũng cảm hành động (thành ngữ, từ Luận Ngữ); đứng lên dũng cảm vì sự thật
  • 所见所闻 — Điều một người nghe và thấy
  • 一针见血 — Chích một cái trúng máu
  • 见面礼 — Quà tặng ai đó khi gặp lần đầu
  • 一见如故 — Quen thuộc từ lần đầu gặp
  • 伸手不见五指 — Tối đen như mực
  • 见怪不怪 — Thấy việc gì quá quen nên không còn thấy lạ; đã quen với điều gì đó
  • 一见钟情 — Phải lòng từ cái nhìn đầu tiên
  • 捉襟见肘 — Kéo vạt áo lộ khuỷu tay
  • 重见天日 — Thấy ánh sáng lần nữa (thành ngữ); thoát khỏi áp bức
  • 立竿见影 — Dựng cây gậy lên liền thấy bóng

Câu ví dụ với 见

  • 我来,我见,我征服。 Ta đến, ta thấy, ta chinh phục.Tatoeba #1877695
  • 你见过新来的那家邻居了吗? Thế bạn đã gặp gia đình mới trong khu phố chúng mình chưa?Tatoeba #5551122
  • 我以前从没见过她。 Tôi chưa từng gặp cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333154
  • 您曾经见过考拉吗? Bạn đã từng thấy gấu koala bao giờ chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #345939
  • 明天图书馆见。 Hẹn gặp lại ở thư viện ngày mai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794249
  • 亨利想要见你。 Henry muốn gặp bạn đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #833052
  • 她否认见过他。 Cô ấy phủ nhận việc đã gặp anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10040380
  • 像毕卡索这样的画家很少见。 Những hoạ sĩ như Picasso khá là hiếm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155887

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

见 nghĩa là gì?

见 (jiàn, xiàn) nghĩa là thấy, gặp.

见 đọc thế nào?

见 đọc là jiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 见 là gì?

Âm Hán Việt của 见 là "kiến, hiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.