TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thế chỗ tiếng Trung là gì?

"thế chỗ" trong tiếng Trung là 取而代之 (cụm từ).

取而代之 Cụm từ

qǔ'érdàizhīHán Việt: THỦ NHI ĐẠI CHI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay thế; thế chỗ; lấy chỗ của nó (hoặc cô ấy, v.v.)

Xem đầy đủ từ "取而代之": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế chỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thế chỗ tiếng Trung là gì?

"thế chỗ" trong tiếng Trung là 取而代之 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.