TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

取代

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qǔdài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ ĐẠI

取代 nghĩa là thay thế, chiếm chỗ.

Nghĩa của 取代

qǔdài

THỦ ĐẠIĐộng từ
  1. Thay thế
  2. Chiếm chỗ
  3. Thế chỗ
  4. hoá học Phản ứng thế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 取代

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 取代

  • 车取代了自行车。 Xe hơi đã thay thế xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #949256

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

取代 nghĩa là gì?

取代 (qǔdài) nghĩa là thay thế, chiếm chỗ.

取代 đọc thế nào?

取代 đọc là qǔdài (pinyin).

Âm Hán Việt của 取代 là gì?

Âm Hán Việt của 取代 là "thủ đại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.