Thế kỷ tiếng Trung là gì?
"thế kỷ" trong tiếng Trung là 世纪 (danh từ).
世纪 Danh từ
Hán Việt: THẾ KỶ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thế kỷ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế kỷ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thế kỷ tiếng Trung là gì?
"thế kỷ" trong tiếng Trung là 世纪 (danh từ).