TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

世纪

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
shìjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 世紀

Âm Hán Việt THẾ KỶ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế kỷ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

世纪 nghĩa là thế kỷ.

Nghĩa của 世纪

shìjì

THẾ KỶDanh từphồn thể 世紀
  1. Thế kỷ

Từ ghép có 世纪

Câu hỏi thường gặp

世纪 nghĩa là gì?

世纪 (shìjì) nghĩa là thế kỷ.

世纪 đọc thế nào?

世纪 đọc là shìjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 世纪 là gì?

Âm Hán Việt của 世纪 là "thế kỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.