Thỏ tiếng Trung là gì?
"thỏ" trong tiếng Trung là 兔子 (danh từ), 兔 (danh từ).
兔子 Danh từ
Hán Việt: THỐ TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thỏ
- 那是一只有恶意的兔子。 Đó là một con thỏ hung ác.
- 兔子有长耳朵和短尾巴。 Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.
兔 Danh từ
Hán Việt: THỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thỏ
Câu hỏi thường gặp
Thỏ tiếng Trung là gì?
"thỏ" trong tiếng Trung là 兔子 (danh từ), 兔 (danh từ).