TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兔

tù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 兎

Âm Hán Việt THỐ
Bộ thủ: 儿 (nhi) · bộ số 10 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: thố, thỏ

兔 nghĩa là thỏ.

Nghĩa của 兔

tù

THỐ
  1. Thỏ

tù

THỐphồn thể 兎
  1. Biến thể của 兔 (tù)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 兔

Đồng nghĩa

Từ ghép có 兔

Thành ngữ có 兔

  • 守株待兔 — Canh gốc cây đợi thỏ
  • 兔死狐悲 — Thỏ chết cáo thương (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm thông với người đồng cảnh ngộ
  • 兔死狗烹 — Nấu chó săn khi đã bắt được thỏ
  • 狡兔三窟 — Thỏ xảo quyệt có ba hang
  • 东兔西乌 — Nghĩa đen mặt trời lặn và mặt trăng mọc

Câu hỏi thường gặp

兔 nghĩa là gì?

兔 (tù) nghĩa là thỏ.

兔 đọc thế nào?

兔 đọc là tù (pinyin).

Âm Hán Việt của 兔 là gì?

Âm Hán Việt của 兔 là "thố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.