Thỏa hiệp tiếng Trung là gì?
"thỏa hiệp" trong tiếng Trung là 妥协 (động từ).
妥协 Động từ
Hán Việt: THỎA HIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thỏa hiệp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thỏa hiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thỏa hiệp tiếng Trung là gì?
"thỏa hiệp" trong tiếng Trung là 妥协 (động từ).