Thốt ra điều gì tiếng Trung là gì?
"thốt ra điều gì" trong tiếng Trung là 信口 (phó từ).
信口 Phó từ
Hán Việt: TÍN KHẨU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thốt ra điều gì
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thốt ra điều gì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thốt ra điều gì tiếng Trung là gì?
"thốt ra điều gì" trong tiếng Trung là 信口 (phó từ).