Thổ dân tiếng Trung là gì?
"thổ dân" trong tiếng Trung là 土著 (danh từ).
土著 Danh từ
Hán Việt: THỔ TRƯỚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thổ dân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thổ dân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thổ dân tiếng Trung là gì?
"thổ dân" trong tiếng Trung là 土著 (danh từ).