Thổ phỉ tiếng Trung là gì?
"thổ phỉ" trong tiếng Trung là 匪徒 (danh từ), 土匪 (danh từ).
匪徒 Danh từ
Hán Việt: PHỈ ĐỒ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thổ phỉ, kẻ cướp
土匪 Danh từ
Hán Việt: THỔ PHỈ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thổ phỉ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thổ phỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thổ phỉ tiếng Trung là gì?
"thổ phỉ" trong tiếng Trung là 匪徒 (danh từ), 土匪 (danh từ).