Thời điểm tiếng Trung là gì?
"thời điểm" trong tiếng Trung là 关头 (danh từ).
关头 Danh từ
Hán Việt: QUAN ĐẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời điểm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời điểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thời điểm tiếng Trung là gì?
"thời điểm" trong tiếng Trung là 关头 (danh từ).