Thời điểm hiện tại tiếng Trung là gì?
"thời điểm hiện tại" trong tiếng Trung là 当前 (danh từ).
当前 Danh từ
Hán Việt: ĐƯƠNG TIỀN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thời điểm hiện tại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời điểm hiện tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thời điểm hiện tại tiếng Trung là gì?
"thời điểm hiện tại" trong tiếng Trung là 当前 (danh từ).