当前
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 當前
当前 nghĩa là thời điểm hiện tại, đối mặt với.
Nghĩa của 当前
dāngqián
ĐƯƠNG TIỀNDanh từ, Động từ, Tính từphồn thể 當前- Thời điểm hiện tại
- Đối mặt với
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 当前
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 当前
- 大敌当前 — Đối mặt với kẻ thù đáng gờm
Câu hỏi thường gặp
当前 nghĩa là gì?
当前 (dāngqián) nghĩa là thời điểm hiện tại, đối mặt với.
当前 đọc thế nào?
当前 đọc là dāngqián (pinyin).
Âm Hán Việt của 当前 là gì?
Âm Hán Việt của 当前 là "đương tiền".