Thời cơ tiếng Trung là gì?
"thời cơ" trong tiếng Trung là 契机 (danh từ).
契机 Danh từ
Hán Việt: KHIẾT CƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ hội; thời cơ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời cơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thời cơ tiếng Trung là gì?
"thời cơ" trong tiếng Trung là 契机 (danh từ).