机会
Phồn thể: 機會
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
机会 nghĩa là cơ hội, thời cơ.
Nghĩa của 机会
jīhuì
CƠ HỘIDanh từphồn thể 機會- Cơ hội
- Thời cơ
- Dịp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 机会
Đồng nghĩa
Từ ghép có 机会
Câu ví dụ với 机会
- 我们尽力地利用了这个机会。 Chúng tôi đã thực hiện hầu hết các cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #796001
- 他利用这个机会提高英语水平。 Anh ấy đã tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2032199
- 每个人都值得被给予第二次机会。 Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806222
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
机会 nghĩa là gì?
机会 (jīhuì) nghĩa là cơ hội, thời cơ.
机会 đọc thế nào?
机会 đọc là jīhuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 机会 là gì?
Âm Hán Việt của 机会 là "cơ hội".