TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

机会

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jīhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 機會

Âm Hán Việt CƠ HỘI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

机会 nghĩa là cơ hội, thời cơ.

Nghĩa của 机会

jīhuì

CƠ HỘIDanh từphồn thể 機會
  1. Cơ hội
  2. Thời cơ
  3. Dịp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 机会

Đồng nghĩa

Từ ghép có 机会

Câu ví dụ với 机会

  • 我们尽力地利用了这个机会。 Chúng tôi đã thực hiện hầu hết các cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #796001
  • 他利用这个机会提高英语水平。 Anh ấy đã tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2032199
  • 每个人都值得被给予第二次机会。 Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806222

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

机会 nghĩa là gì?

机会 (jīhuì) nghĩa là cơ hội, thời cơ.

机会 đọc thế nào?

机会 đọc là jīhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 机会 là gì?

Âm Hán Việt của 机会 là "cơ hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.