TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thủ môn tiếng Trung là gì?

"thủ môn" trong tiếng Trung là 守门员 (danh từ).

守门员 Danh từ

shǒuményuánHán Việt: THỦ MÔN VIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ môn

Xem đầy đủ từ "守门员": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủ môn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thủ môn tiếng Trung là gì?

"thủ môn" trong tiếng Trung là 守门员 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.