Thủ phạm chính tiếng Trung là gì?
"thủ phạm chính" trong tiếng Trung là 罪魁祸首 (cụm từ).
罪魁祸首 Cụm từ
Hán Việt: TỘI KHÔI HỌA THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ); thủ phạm chính
Xem đầy đủ từ "罪魁祸首": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủ phạm chính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thủ phạm chính tiếng Trung là gì?
"thủ phạm chính" trong tiếng Trung là 罪魁祸首 (cụm từ).