Thực đơn tiếng Trung là gì?
"thực đơn" trong tiếng Trung là 菜单 (danh từ).
菜单 Danh từ
Hán Việt: THÁI ĐƠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực đơn
- 他们在餐厅里看菜单。 Họ đang xem thực đơn ở trong nhà hàng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực đơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thực đơn tiếng Trung là gì?
"thực đơn" trong tiếng Trung là 菜单 (danh từ).