Thanh thế tiếng Trung là gì?
"thanh thế" trong tiếng Trung là 声势 (danh từ).
声势 Danh từ
Hán Việt: THANH THẾ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thanh thế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thanh thế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thanh thế tiếng Trung là gì?
"thanh thế" trong tiếng Trung là 声势 (danh từ).