TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

声势

shēngshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聲勢

Âm Hán Việt THANH THẾ

声势 nghĩa là Danh tiếng và quyền lực.

Nghĩa của 声势

shēngshì

THANH THẾDanh từphồn thể 聲勢
  1. Danh tiếng và quyền lực
  2. Thanh thế
  3. Ảnh hưởng
  4. Đà
  5. Phong thế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 声势

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 声势

  • 虚张声势 — Can đảm giả tạo
  • 大张声势 — Lan rộng thanh thế (thành ngữ); tuyên truyền rộng rãi

Câu hỏi thường gặp

声势 nghĩa là gì?

声势 (shēngshì) nghĩa là Danh tiếng và quyền lực.

声势 đọc thế nào?

声势 đọc là shēngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 声势 là gì?

Âm Hán Việt của 声势 là "thanh thế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.