大张声势 — Lan rộng thanh thế (thành ngữ); tuyên truyền rộng rãi
Câu hỏi thường gặp
声势 nghĩa là gì?
声势 (shēngshì) nghĩa là Danh tiếng và quyền lực.
声势 đọc thế nào?
声势 đọc là shēngshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 声势 là gì?
Âm Hán Việt của 声势 là "thanh thế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.