TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thay đổi lời nói tiếng Trung là gì?

"thay đổi lời nói" trong tiếng Trung là 改口 (động từ).

改口 Động từ

gǎikǒuHán Việt: CẢI KHẨU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay đổi lời nói

Xem đầy đủ từ "改口": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay đổi lời nói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thay đổi lời nói tiếng Trung là gì?

"thay đổi lời nói" trong tiếng Trung là 改口 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.