Thay đổi lời nói tiếng Trung là gì?
"thay đổi lời nói" trong tiếng Trung là 改口 (động từ).
改口 Động từ
Hán Việt: CẢI KHẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay đổi lời nói
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay đổi lời nói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thay đổi lời nói tiếng Trung là gì?
"thay đổi lời nói" trong tiếng Trung là 改口 (động từ).