Thay đổi nghề nghiệp tiếng Trung là gì?
"thay đổi nghề nghiệp" trong tiếng Trung là 改行 (động từ).
改行 Động từ
Hán Việt: CẢI HÀNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thay đổi nghề nghiệp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay đổi nghề nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thay đổi nghề nghiệp tiếng Trung là gì?
"thay đổi nghề nghiệp" trong tiếng Trung là 改行 (động từ).