Thay phiên tiếng Trung là gì?
"thay phiên" trong tiếng Trung là 轮流 (động từ), 更迭 (động từ).
轮流 Động từ
Hán Việt: LUÂN LƯU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luân phiên; thay phiên
更迭 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay phiên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay phiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thay phiên tiếng Trung là gì?
"thay phiên" trong tiếng Trung là 轮流 (động từ), 更迭 (động từ).