TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Theo đám đông tiếng Trung là gì?

"theo đám đông" trong tiếng Trung là 随大流 (động từ).

随大流 Động từ

suídàliúHán Việt: TÙY ĐẠI LƯU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo đám đông

  • 事情不那么简单,你要用脑子好好想想,不能盲目地随大流。 Sự việc không đơn giản thế đâu, cậu phải dùng đầu óc mà suy nghĩ cho kỹ, không thể chạy theo đám đông một cách mù quáng được.

Xem đầy đủ từ "随大流": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "theo đám đông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Theo đám đông tiếng Trung là gì?

"theo đám đông" trong tiếng Trung là 随大流 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.