TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Theo mùa tiếng Trung là gì?

"theo mùa" trong tiếng Trung là 季节性 (danh từ).

季节性 Danh từ

jìjiéxìngHán Việt: QUÝ TIẾT TÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo mùa

Xem đầy đủ từ "季节性": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "theo mùa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Theo mùa tiếng Trung là gì?

"theo mùa" trong tiếng Trung là 季节性 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.