Thoát ra tiếng Trung là gì?
"thoát ra" trong tiếng Trung là 脱出 (động từ).
脱出 Động từ
Hán Việt: THOÁT XUẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thoát ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thoát ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thoát ra tiếng Trung là gì?
"thoát ra" trong tiếng Trung là 脱出 (động từ).