Thuộc địa tiếng Trung là gì?
"thuộc địa" trong tiếng Trung là 殖民地 (danh từ), 殖民 (động từ).
殖民地 Danh từ
Hán Việt: THỰC DÂN ĐỊA giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thuộc địa
殖民 Động từ
Hán Việt: THỰC DÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc địa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuộc địa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuộc địa tiếng Trung là gì?
"thuộc địa" trong tiếng Trung là 殖民地 (danh từ), 殖民 (động từ).