群体
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 群體
群体 nghĩa là cộng đồng.
Nghĩa của 群体
qúntǐ
QUẦN THỂDanh từphồn thể 群體- Cộng đồng
- Thuộc địa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 群体
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 群体
- 弱势群体 — Nhóm xã hội thua thiệt (ví dụ: người khuyết tật)
Câu hỏi thường gặp
群体 nghĩa là gì?
群体 (qúntǐ) nghĩa là cộng đồng.
群体 đọc thế nào?
群体 đọc là qúntǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 群体 là gì?
Âm Hán Việt của 群体 là "quần thể".