TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

群体

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qúntǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 群體

Âm Hán Việt QUẦN THỂ

群体 nghĩa là cộng đồng.

Nghĩa của 群体

qúntǐ

QUẦN THỂDanh từphồn thể 群體
  1. Cộng đồng
  2. Thuộc địa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 群体

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 群体

  • 弱势群体 — Nhóm xã hội thua thiệt (ví dụ: người khuyết tật)

Câu hỏi thường gặp

群体 nghĩa là gì?

群体 (qúntǐ) nghĩa là cộng đồng.

群体 đọc thế nào?

群体 đọc là qúntǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 群体 là gì?

Âm Hán Việt của 群体 là "quần thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.