Thung lũng sâu tiếng Trung là gì?
"thung lũng sâu" trong tiếng Trung là 深谷 (danh từ).
深谷 Danh từ
Hán Việt: THÂM CỐC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thung lũng sâu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thung lũng sâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thung lũng sâu tiếng Trung là gì?
"thung lũng sâu" trong tiếng Trung là 深谷 (danh từ).