Thuyết giảng tiếng Trung là gì?
"thuyết giảng" trong tiếng Trung là 宣讲 (động từ).
宣讲 Động từ
Hán Việt: TUYÊN GIẢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuyết giảng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuyết giảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuyết giảng tiếng Trung là gì?
"thuyết giảng" trong tiếng Trung là 宣讲 (động từ).