TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiêu điểm tiếng Trung là gì?

"tiêu điểm" trong tiếng Trung là 焦点 (danh từ).

焦点 Danh từ

jiāodiǎnHán Việt: TIÊU ĐIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điểm tiêu; tiêu điểm (nghĩa đen và bóng)

Xem đầy đủ từ "焦点": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu điểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu điểm tiếng Trung là gì?

"tiêu điểm" trong tiếng Trung là 焦点 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.