Tiêu hóa tiếng Trung là gì?
"tiêu hóa" trong tiếng Trung là 消化 (động từ).
消化 Động từ
Hán Việt: TIÊU HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiêu hóa (thức ăn)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiêu hóa tiếng Trung là gì?
"tiêu hóa" trong tiếng Trung là 消化 (động từ).