Tiến hành song song tiếng Trung là gì?
"tiến hành song song" trong tiếng Trung là 并行 (động từ).
并行 Động từ
Hán Việt: TỊNH HÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến hành song song
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến hành song song" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiến hành song song tiếng Trung là gì?
"tiến hành song song" trong tiếng Trung là 并行 (động từ).