TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

并举

bìngjǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 並舉

Âm Hán Việt TỊNH CỬ

并举 nghĩa là phát triển đồng thời, tiến hành song song.

Nghĩa của 并举

bìngjǔ

TỊNH CỬĐộng từphồn thể 並舉
  1. Phát triển đồng thời
  2. Tiến hành song song

Thành ngữ có 并举

  • 土洋并举 — Kết hợp phương pháp nội địa và nước ngoài

Câu hỏi thường gặp

并举 nghĩa là gì?

并举 (bìngjǔ) nghĩa là phát triển đồng thời, tiến hành song song.

并举 đọc thế nào?

并举 đọc là bìngjǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 并举 là gì?

Âm Hán Việt của 并举 là "tịnh cử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.