TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiến trình tiếng Trung là gì?

"tiến trình" trong tiếng Trung là 进程 (danh từ).

进程 Danh từ

jìnchéngHán Việt: TIẾN TRÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quá trình; tiến trình

  • 这个进程一旦开始,我们能在一小时内得到结果。 Một khi tiến trình được bắt đầu, chúng ta có thể có kết quả trong vòng một giờ đồng hồ.

Xem đầy đủ từ "进程": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiến trình tiếng Trung là gì?

"tiến trình" trong tiếng Trung là 进程 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.