Tiến trình tiếng Trung là gì?
"tiến trình" trong tiếng Trung là 进程 (danh từ).
进程 Danh từ
Hán Việt: TIẾN TRÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quá trình; tiến trình
- 这个进程一旦开始,我们能在一小时内得到结果。 Một khi tiến trình được bắt đầu, chúng ta có thể có kết quả trong vòng một giờ đồng hồ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiến trình tiếng Trung là gì?
"tiến trình" trong tiếng Trung là 进程 (danh từ).