进程
Phồn thể: 進程
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến trình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
进程 nghĩa là quá trình, tiến trình.
Nghĩa của 进程
jìnchéng
TIẾN TRÌNHDanh từphồn thể 進程- Quá trình; tiến trình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 进程
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 进程
- 这个进程一旦开始,我们能在一小时内得到结果。 Một khi tiến trình được bắt đầu, chúng ta có thể có kết quả trong vòng một giờ đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938670
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
进程 nghĩa là gì?
进程 (jìnchéng) nghĩa là quá trình, tiến trình.
进程 đọc thế nào?
进程 đọc là jìnchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 进程 là gì?
Âm Hán Việt của 进程 là "tiến trình".