TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

进程

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jìnchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 進程

Âm Hán Việt TIẾN TRÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến trình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

进程 nghĩa là quá trình, tiến trình.

Nghĩa của 进程

jìnchéng

TIẾN TRÌNHDanh từphồn thể 進程
  1. Quá trình; tiến trình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 进程

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 进程

  • 这个进程一旦开始,我们能在一小时内得到结果。 Một khi tiến trình được bắt đầu, chúng ta có thể có kết quả trong vòng một giờ đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938670

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

进程 nghĩa là gì?

进程 (jìnchéng) nghĩa là quá trình, tiến trình.

进程 đọc thế nào?

进程 đọc là jìnchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 进程 là gì?

Âm Hán Việt của 进程 là "tiến trình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.