TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiếng anh tiếng Trung là gì?

"tiếng anh" trong tiếng Trung là 英语 (danh từ), 英文 (danh từ).

英语 Danh từ

YīngyǔHán Việt: ANH NGỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Anh

  • 她既学越语又学英语。 Chị ấy đã học tiếng Việt lại học cả tiếng Anh nữa.
  • 太郎说英语,不是吗? Taro nói tiếng anh, phải không ?

Xem đầy đủ từ "英语": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

英文 Danh từ

YīngwénHán Việt: ANH VĂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Anh (ngôn ngữ)

  • 我的英文很差。 Tiếng Anh của tôi rất tệ.
  • 我买了份英文写的报纸。 Tôi mua một tờ báo viết bằng tiếng Anh.

Xem đầy đủ từ "英文": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng anh tiếng Trung là gì?

"tiếng anh" trong tiếng Trung là 英语 (danh từ), 英文 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.