Tiếng hán tiếng Trung là gì?
"tiếng hán" trong tiếng Trung là 汉语 (tên riêng), 汉 (danh từ riêng).
汉语 Tên riêng
Hán Việt: HÁN NGỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng Hán, tiếng Trung Quốc
汉 Danh từ riêng
Hán Việt: HÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người Hán, tiếng Hán
Câu hỏi thường gặp
Tiếng hán tiếng Trung là gì?
"tiếng hán" trong tiếng Trung là 汉语 (tên riêng), 汉 (danh từ riêng).