TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiếp tục như trước tiếng Trung là gì?

"tiếp tục như trước" trong tiếng Trung là 沿袭 (động từ).

沿袭 Động từ

yánxíHán Việt: DUYÊN TẬP giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tiếp tục như trước

Xem đầy đủ từ "沿袭": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếp tục như trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếp tục như trước tiếng Trung là gì?

"tiếp tục như trước" trong tiếng Trung là 沿袭 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.