Tiếp tục như trước tiếng Trung là gì?
"tiếp tục như trước" trong tiếng Trung là 沿袭 (động từ).
沿袭 Động từ
Hán Việt: DUYÊN TẬP giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tiếp tục như trước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếp tục như trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiếp tục như trước tiếng Trung là gì?
"tiếp tục như trước" trong tiếng Trung là 沿袭 (động từ).