Tiết kiệm tiền tiếng Trung là gì?
"tiết kiệm tiền" trong tiếng Trung là 储蓄 (động từ).
储蓄 Động từ
Hán Việt: TRỮ SÚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiết kiệm tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiết kiệm tiền tiếng Trung là gì?
"tiết kiệm tiền" trong tiếng Trung là 储蓄 (động từ).