Tiền đề tiếng Trung là gì?
"tiền đề" trong tiếng Trung là 前提 (danh từ).
前提 Danh từ
Hán Việt: TIỀN ĐỀ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tiền đề
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền đề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiền đề tiếng Trung là gì?
"tiền đề" trong tiếng Trung là 前提 (danh từ).