Tiền thân tiếng Trung là gì?
"tiền thân" trong tiếng Trung là 前身 (danh từ).
前身 Danh từ
Hán Việt: TIỀN THÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền thân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiền thân tiếng Trung là gì?
"tiền thân" trong tiếng Trung là 前身 (danh từ).