TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiền thân tiếng Trung là gì?

"tiền thân" trong tiếng Trung là 前身 (danh từ).

前身 Danh từ

qiánshēnHán Việt: TIỀN THÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền thân

Xem đầy đủ từ "前身": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiền thân tiếng Trung là gì?

"tiền thân" trong tiếng Trung là 前身 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.