Tiền vệ tiếng Trung là gì?
"tiền vệ" trong tiếng Trung là 前卫 (danh từ), 中锋 (danh từ).
前卫 Danh từ
Hán Việt: TIỀN VỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền vệ
中锋 Danh từ
Hán Việt: TRUNG PHONG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền vệ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền vệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiền vệ tiếng Trung là gì?
"tiền vệ" trong tiếng Trung là 前卫 (danh từ), 中锋 (danh từ).