Tiều tụy tiếng Trung là gì?
"tiều tụy" trong tiếng Trung là 憔悴 (tính từ).
憔悴 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiều tụy, xơ xác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiều tụy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiều tụy tiếng Trung là gì?
"tiều tụy" trong tiếng Trung là 憔悴 (tính từ).