Tiễn tiếng Trung là gì?
"tiễn" trong tiếng Trung là 送走.
送走
Hán Việt: TỐNG TẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiễn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiễn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiễn tiếng Trung là gì?
"tiễn" trong tiếng Trung là 送走.